中成锅炉 • 生物质锅炉系列
INFORMATION
Zhongcheng Boiler •
INFORMATION
Nồi hơi Zhongcheng • Nồi hơi sinh khối
INFORMATION

生物质锅炉系列
描述:CDZH单锅筒纵置式活动炉排锅炉是一种卧式三回程水火管式锅炉。锅炉的燃料是农林废物作为原材料,经过粉碎、混合、挤压、烘干等工艺,制成各种成型(如块状、颗粒状等)的,可直接燃烧的一种新型清洁燃料生物质燃料。CDZH单锅筒纵置式活动炉排锅炉不要求均匀给料,可根据燃...
* 24小时咨询热线
13632424135* 24-hour consultation hotline
13632424135* Đường dây nóng tư vấn 24 giờ
13632424135CDZH单锅筒纵置式活动炉排锅炉是一种卧式三回程水火管式锅炉。锅炉的燃料是农林废物作为原材料,经过粉碎、混合、挤压、烘干等工艺,制成各种成型(如块状、颗粒状等)的,可直接燃烧的一种新型清洁燃料生物质燃料。
CDZH单锅筒纵置式活动炉排锅炉不要求均匀给料,可根据燃料*效可选择人工给料和机械给料的方式。CDZH单锅筒纵置式活动炉排生物质锅炉采用生物质燃料,环保清洁,符合环保要求。
CDZH单锅筒纵置式活动炉排锅炉 化学、塑料、橡胶、建业、林业、混泥土蒸养、板材加工、医药工业蒸馏等
| Model | CDZH0.5 | CDZH1 | CDZH2 | CDZH4 |
|---|---|---|---|---|
| Rated Steam Evaporation (t/h) | 0.5 | 1 | 2 | 4 |
| Rated Steam Pressure (Mpa) | 0.7/1.0 | 0.7/1.0/1.25 | 0.7/1.0/1.25 | 1.25/1.6 |
| Rated Steam Temperature (℃) | 170/184 | 17/184/194 | 17/184/194/204 | 194/204 |
| Rated Feed Water Temperature (℃) | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Effective Heating Surface Area of Boiler (㎡) | 1.28 | 2.1 | 3.36 | 5.2 |
| Flue Gas Temperature (℃) | 179 | 165/163/128 | 125/131/133/137 | 144/145 |
| Boiler Weight (T) | 8 | 10/11 | 14/15 | 22 |
| Boiler Dimensions Length, Width, Height (mm) | 3228 2000 2656 | 4108 2200 2915 | 4700 2300 3270 | 5590 2550 3563 |
CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Boiler là một loại nồi hơi ống nước ba chiều nằm ngang. Nhiên liệu của nồi hơi là chất thải nông nghiệp và lâm nghiệp làm nguyên liệu thô, sau khi nghiền, trộn, ép đùn, sấy khô và các quá trình khác để tạo thành các hình dạng khác nhau (như khối, hạt, v.v.), một loại nhiên liệu sinh khối sạch mới có thể được đốt cháy trực tiếp.
Nồi hơi CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Boiler không yêu cầu cho ăn đồng đều. Chế độ cho ăn nhân tạo và cho ăn cơ học có thể được lựa chọn theo hiệu ứng nhiên liệu. CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Biomass Nồi hơi sử dụng nhiên liệu sinh khối, thân thiện với môi trường và sạch sẽ, đáp ứng các yêu cầu về môi trường.
CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Nồi hơi Hóa chất, Nhựa, Cao su, Xây dựng, Lâm nghiệp, Hấp đất hỗn hợp, Chế biến tấm, chưng cất công nghiệp dược phẩm, v.v.
1、控速燃烧
锅炉通过调整控制二次风量,可控制燃烧引燃速度,不会产生爆燃
2、三回程水火管
锅炉采用卧式三回程水火管式设计,锅炉升温、升压快
3、活动炉排
锅炉采用单锅筒纵置式活动炉排,结构简单,经久耐用
4、清洁环保
锅炉采用生物质燃料,环保清洁,符合环保要求
5、燃烧稳定
锅炉燃烧工况稳定,不易回火,调整方便,出力足
6、不易结焦
该型锅炉设计优化、解决了锅炉的易结焦问题,节约燃料成本
The CDZH single drum vertical movable grate boiler is a horizontal three return water fire tube boiler. The fuel for boilers is a new type of clean biomass fuel that uses agricultural and forestry waste as raw material, which is processed through crushing, mixing, extrusion, drying, and other processes to produce various shapes (such as blocks, particles, etc.) that can be directly burned.
The CDZH single drum vertical movable grate boiler does not require uniform feeding, and manual feeding and mechanical feeding can be selected according to the fuel effect. The CDZH single drum vertical movable grate biomass boiler uses biomass fuel, which is environmentally friendly and clean, and meets environmental requirements.
CDZH single drum vertical movable grate boiler for chemical, plastic, rubber, construction, forestry, concrete steam curing, sheet processing, pharmaceutical industry distillation, etc
CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Boiler là một loại nồi hơi ống nước ba chiều nằm ngang. Nhiên liệu của nồi hơi là chất thải nông nghiệp và lâm nghiệp làm nguyên liệu thô, sau khi nghiền, trộn, ép đùn, sấy khô và các quá trình khác để tạo thành các hình dạng khác nhau (như khối, hạt, v.v.), một loại nhiên liệu sinh khối sạch mới có thể được đốt cháy trực tiếp.
Nồi hơi CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Boiler không yêu cầu cho ăn đồng đều. Chế độ cho ăn nhân tạo và cho ăn cơ học có thể được lựa chọn theo hiệu ứng nhiên liệu. CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Biomass Nồi hơi sử dụng nhiên liệu sinh khối, thân thiện với môi trường và sạch sẽ, đáp ứng các yêu cầu về môi trường.
CDZH Single Pot Cartridge Vertical Movable Grate Nồi hơi Hóa chất, Nhựa, Cao su, Xây dựng, Lâm nghiệp, Hấp đất hỗn hợp, Chế biến tấm, chưng cất công nghiệp dược phẩm, v.v.
| 型号 | CDZH0.5 | CDZH1 | CDZH2 | CDZH4 |
| 额定蒸发量(t/h) | 0.5 | 1 | 2 | 4 |
| 额定蒸发压力(Mpa) | 0.7/1.0 | 0.7/1.0/1.25 | 0.7/1.0/1.25 | 1.25/1.6 |
| 额定蒸汽温度(℃) | 170/184 | 17./184/194 | 17./184/194/204 | 194/204 |
| 额定给水温度(℃) | 20 | 20 | 20 | 20 |
| 炉排有效面积(㎡) | 1.28 | 2.1 | 3.36 | 5.2 |
| 排烟温度(℃) | 179 | 165/163/128 | 125/131/133/137 | 144/145 |
| 锅炉重量(T) | 8 | 10/11 | 14/15 | 22 |
锅炉尺寸 长、宽、高 (mm) | 3228 2000 2656 | 4108 2200 2915 | 4700 2300 3270 | 5590 2550 3563 |
| Model | CDZH0.5 | CDZH1 | CDZH2 | CDZH4 |
|---|---|---|---|---|
| Lượng Hơi Xác Định (t/h) | 0.5 | 1 | 2 | 4 |
| Áp Suất Hơi Xác Định (Mpa) | 0.7/1.0 | 0.7/1.0/1.25 | 0.7/1.0/1.25 | 1.25/1.6 |
| Nhiệt Độ Hơi Xác Định (℃) | 170/184 | 17/184/194 | 17/184/194/204 | 194/204 |
| Nhiệt Độ Nước Cho Xác Định (℃) | 20 | 20 | 20 | 20 |
| Diện Tích Hiệu Quả Lò Nung (㎡) | 1.28 | 2.1 | 3.36 | 5.2 |
| Nhiệt Độ Khí Thải (℃) | 179 | 165/163/128 | 125/131/133/137 | 144/145 |
| Trọng Lượng Lò Nung (T) | 8 | 10/11 | 14/15 | 22 |
| Kích Thước Lò Nung Chiều Dài, Rộng, Cao (mm) | 3228 2000 2656 | 4108 2200 2915 | 4700 2300 3270 | 5590 2550 3563 |
获取产品报价
Get product quotation
Nhận báo giá sản phẩm
我们进行的所有服务工作始终围绕一个核心:让客户满意。
Satisfy customers
Làm hài lòng khách hàng
汇总国家及各省市锅炉排放政策,及时了解环保动态。
Summarize the national boiler emission policies
Chính sách phát thải nồi hơi quốc gia
我们向所有客户提供原装标准配件及“来图加工”配件。
Provide original standard accessories
Phụ kiện tiêu chuẩn gốc có sẵn
您可以直接拨打售后服务电话申请售后,或者填写报修信息。
Call the after-sales service hotline
Thực hiện cuộc gọi dịch vụ hậu mãi
工程师免费设计方案
已有182位获得满意的方案
Free design proposal
Chương trình thiết kế miễn phí